FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs AS Roma, 00h00 ngày 04/12
Sassuolo 1
+0.5 0.80
-0.5 1.06
2.5 0.88
u 0.92
3.28
2.06
3.20
+0.25 0.80
-0.25 1.10
1 0.70
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs AS Roma
Kiến tạo: Domenico Berardi
Sardar AzmounRa sân: Edoardo Bove
Rasmus Nissen KristensenRa sân: Rick Karsdorp
Ra sân: Armand Lauriente
Lorenzo PellegriniRa sân: Gianluca Mancini
Stephan El ShaarawyRa sân: Leonardo Spinazzola
1 - 1 Paulo Dybala
Rasmus Nissen Kristensen
Ra sân: Kristian Thorstvedt
Ra sân: Andrea Pinamonti
1 - 2 Rasmus Nissen Kristensen Kiến tạo: Paulo Dybala
Zeki CelikRa sân: Paulo Dybala
Ra sân: Domenico Berardi
Ra sân: Matias Nicolas Vina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.63 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

