FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Fiorentina, 02h45 ngày 07/01
Sassuolo
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 0.70
u 1.05
3.10
2.06
3.43
+0.25 0.86
-0.25 1.25
1 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Fiorentina
Kiến tạo: Marcus Holmgren Pedersen
Lucas Martinez Quarta
Joseph Alfred DuncanRa sân: Rolando Mandragora
Lucas BeltranRa sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Giacomo Bonaventura
Lucas Martinez Quarta Goal Disallowed
Fabiano ParisiRa sân: Josip Brekalo
Ra sân: Armand Lauriente
Antonin BarakRa sân: Giacomo Bonaventura
Ra sân: Domenico Berardi
Ra sân: Jeremy Toljan
Ra sân: Andrea Pinamonti
Nanitamo Jonathan Ikone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.18 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 7.21 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.86 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 53 | 5.83 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 42 | 6.52 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 17 | 6.23 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

