FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Genoa, 00h30 ngày 23/12
Sassuolo
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.5 1.10
u 0.70
2.31
2.68
3.40
-0 0.87
+0 1.15
1 1.00
u 0.80
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Genoa
Mattia Bani
Kiến tạo: Armand Lauriente
Ra sân: Gian Marco Ferrari
Ra sân: Kristian Thorstvedt
Morten ThorsbyRa sân: Mattia Bani
Aaron CaricolRa sân: Johan Felipe Vasquez Ibarra
Ra sân: Samuel Castillejo
Koni De Winter Penalty awarded
1 - 1 Albert Gudmundsson
Kevin StrootmanRa sân: Milan Badelj
Ra sân: Andrea Pinamonti
1 - 2 Caleb Ekuban Kiến tạo: Albert Gudmundsson
Alessandro VogliaccoRa sân: Ruslan Malinovskyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 19 | 6.71 | |
| 20 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 26 | 6.74 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 7.41 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 7.31 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.65 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 63 | 6.96 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 3 | 49 | 6.15 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 27 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

