FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Lazio, 23h00 ngày 14/09
Sassuolo
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 0.91
u 0.80
3.63
1.90
3.30
+0.25 0.83
-0.25 1.15
1 0.85
u 0.95
4
2.75
2.2
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Lazio
Nicolo Rovella
Danilo CataldiRa sân: Nicolo Rovella
Adam Marusic
Reda BelahyaneRa sân: Fisayo Dele-Bashiru
Ra sân: Sebastian Walukiewicz
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Matteo Cancellieri
Boulaye DiaRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Aster Vranckx
Ra sân: Armand Lauriente
Kiến tạo: Tarik Muharemovic
Gustav IsaksenRa sân: Matteo Guendouzi
Ra sân: Andrea Pinamonti
Ra sân: Domenico Berardi
Reda Belahyane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Domenico Berardi | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Forward | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 45 | Armand Lauriente | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Jay Idzes | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 40 | Aster Vranckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Josh Doig | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 90 | Ismael Kone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 77 | Adam Marusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 17 | Nuno Tavares | Defender | 2 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 4 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 34 | Mario Gila | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 65 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

