FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Lazio, 01h45 ngày 22/10
Sassuolo
-0 1.04
+0 0.82
2.5 1.25
u 0.50
2.48
2.38
3.53
+1 1.04
-1 0.55
2.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Lazio
0 - 1 Felipe Anderson Pereira Gomes Kiến tạo: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Nicolo Rovella
0 - 2 Luis Alberto Romero Alconchel
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Ra sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Ruan Tressoldi Netto
Ra sân: Uros Racic
Danilo CataldiRa sân: Nicolo Rovella
Mattia ZaccagniRa sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Ra sân: Samuel Castillejo
Ivan Provedel Red card cancelled
Matias VecinoRa sân: Matteo Guendouzi
Luis Alberto Romero Alconchel
Danilo Cataldi
Daichi KamadaRa sân: Luis Alberto Romero Alconchel
Ciro ImmobileRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Andrea Pinamonti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 20 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 5.92 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.09 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 4.88 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 25 | 5.53 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 39 | 8.13 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 30 | 7.69 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 61 | 6.48 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.45 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 46 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

