FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Napoli, 00h00 ngày 29/02
Sassuolo
+0.5 0.88
-0.5 1.00
2.5 0.62
u 1.20
3.80
1.80
3.50
+0.25 0.88
-0.25 0.93
0.5 0.33
u 2.25
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Napoli
1 - 1 Amir Rrahmani Kiến tạo: Andre Zambo Anguissa
1 - 2 Victor James Osimhen Kiến tạo: Matteo Politano
1 - 3 Victor James Osimhen Kiến tạo: Matteo Politano
1 - 4 Victor James Osimhen Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
1 - 5 Khvicha Kvaratskhelia Kiến tạo: Victor James Osimhen
Ra sân: Uros Racic
Ra sân: Josh Doig
Natan Bernardo De SouzaRa sân: Amir Rrahmani
Giacomo RaspadoriRa sân: Matteo Politano
1 - 6 Khvicha Kvaratskhelia
Piotr ZielinskiRa sân: Hamed Junior Traore
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Nedim Bajrami
Ra sân: Ruan Tressoldi Netto
Leander DendonckerRa sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Andrea Pinamonti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.45 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.26 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

