FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Pisa, 02h45 ngày 25/11
Sassuolo
-0.5 1.04
+0.5 0.84
2.5 1.25
u 0.60
2.02
3.65
2.93
-0.25 1.04
+0.25 0.75
1 1.08
u 0.73
2.47
4.45
1.95
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs Pisa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs Pisa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs Pisa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs Pisa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Pisa
Idrissa Toure Penalty awarded
0 - 1 MBala Nzola
Arturo Calabresi
Ra sân: Sebastian Walukiewicz
Raul Albiol TortajadaRa sân: Arturo Calabresi
Stefano MoreoRa sân: Matteo Tramoni
Henrik MeisterRa sân: MBala Nzola
Ra sân: Alieu Fadera
Malthe HojholtRa sân: Samuele Angori
Ra sân: Ismael Kone
Ra sân: Fali Cande
1 - 2 Henrik Meister Kiến tạo: Stefano Moreo
Isak VuralRa sân: Michel Aebischer
Ra sân: Nemanja Matic
Kiến tạo: Cristian Volpato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 63 | 7.47 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 41 | 5.82 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 42 | 7.06 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 6 | 2 | 45 | 6.57 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 42 | 6.59 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.47 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 6.22 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 30 | 6.45 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 5.85 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.73 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

