FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Salernitana, 00h30 ngày 11/11
Sassuolo
-0.75 0.90
+0.75 0.96
4.5 1.45
u 0.30
1.68
3.85
4.00
-0.25 0.90
+0.25 0.30
3.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Salernitana
0 - 1 Chukwubuikem Ikwuemesi Kiến tạo: Pasquale Mazzocchi
0 - 2 Boulaye Dia Kiến tạo: Loum Tchaouna
Kiến tạo: Gregoire Defrel
Chukwubuikem Ikwuemesi
Domagoj BradaricRa sân: Flavius Daniliuc
Kiến tạo: Matias Nicolas Vina
Antonio CandrevaRa sân: Loum Tchaouna
Simeon Tochukwu Nwankwo,SimmyRa sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Mateusz LegowskiRa sân: Emil Bohinen
Ra sân: Gregoire Defrel
Ra sân: Samuel Castillejo
Ra sân: Andrea Pinamonti
Agustin MarteganiRa sân: Giulio Maggiore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 5.43 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.56 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 20 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 36 | 5.88 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 42 | 6.14 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 59 | 6.5 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 23 | 6.63 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 27 | 6.42 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 7.15 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.13 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 27 | 6.68 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.74 | ||
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

