FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs Udinese, 17h30 ngày 28/09
Sassuolo
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 1.10
u 0.70
2.28
2.83
3.20
-0 1.05
+0 1.10
1 1.05
u 0.75
2.84
3.65
1.94
Serie A » 1
KQBD Sassuolo vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sassuolo vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sassuolo vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sassuolo vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sassuolo vs Udinese
Kiến tạo: Domenico Berardi
Kiến tạo: Armand Lauriente
Jakub Piotrowski
Nicolo Zaniolo Penalty cancelled
Oumar Solet Penalty cancelled
Nicolo Zaniolo
Kingsley EhizibueRa sân: Matteo Palma
Lennon MillerRa sân: Jakub Piotrowski
2 - 1 Keinan Davis
Ra sân: Aster Vranckx
Ra sân: Armand Lauriente
Kingsley Ehizibue
Jurgen EkkelenkampRa sân: Alessandro Zanoli
Idrissa GueyeRa sân: Nicolo Zaniolo
Ra sân: Ismael Kone
Sandi LovricRa sân: Arthur Atta
Ra sân: Sebastian Walukiewicz
Kiến tạo: Alieu Fadera
Ra sân: Andrea Pinamonti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sassuolo VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sassuolo vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 10 | Domenico Berardi | Forward | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 2 | 51 | 7.17 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.71 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 52 | 7.18 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 45 | Armand Lauriente | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 7.77 | |
| 21 | Jay Idzes | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 44 | 6.76 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 40 | Aster Vranckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 3 | Josh Doig | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 48 | 6.59 | |
| 20 | Alieu Fadera | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.07 | |
| 44 | Edoardo Iannoni | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.89 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 50 | 6.53 | |
| 90 | Ismael Kone | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.47 | |
| 9 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.21 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 71 | 6.47 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 36 | 6.18 | |
| 4 | Sandi Lovric | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 9 | Keinan Davis | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 23 | 7.18 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 2 | 30 | 6.72 | |
| 28 | Oumar Solet | Defender | 2 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 85 | 6.72 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 33 | Jordan Zemura | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 49 | 5.94 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 67 | 5.93 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 38 | Lennon Miller | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 14 | Arthur Atta | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 16 | Matteo Palma | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 37 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

