FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Saudi Arabia U21 vs Tunisia U23, 23h30 ngày 05/06

Vòng Group stage
23:30 ngày 05/06/2026
Saudi Arabia U21
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Tunisia U23 2
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
16 7.8
2-0
34 8
2-1
16 105
3-1
50 190
3-2
48 200
4-2
200 40
4-3
200 125
0-0
15
1-1
7.5
2-2
15
3-3
65
4-4
200
AOS
14.5

Cúp Toulon Tournament

KQBD Saudi Arabia U21 vs Tunisia U23 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saudi Arabia U21 vs Tunisia U23, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Saudi Arabia U21 vs Tunisia U23, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Toulon Tournament 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saudi Arabia U21 vs Tunisia U23 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Saudi Arabia U21 vs Tunisia U23

Saudi Arabia U21 Saudi Arabia U21
Phút
Tunisia U23 Tunisia U23
12'
match goal 0 - 1 Omar Ben Ali
Kiến tạo: Anas Khardani
20'
match yellow.png Anas Khardani
Turki Mashour Al Ghamil 1 - 1
Kiến tạo: Thamer Al-Khaibri
match goal
20'
Mohammed Barnawi match yellow.png
31'
35'
match yellow.png Youssef Herch
38'
match yellow.png Mohamed Riahi
41'
match yellow.pngmatch red Louay Trayi
41'
match yellow.png Louay Trayi
44'
match yellow.png Mohamed Rayane Anane
46'
match change Amenallah Meherzi
Ra sân: Nacim Dendani
Awad Aman
Ra sân: Abdulaziz Al Suwailem
match change
46'
Eyad Housa
Ra sân: Bassam Hazzazi
match change
46'
52'
match yellow.png Mohamed Sadok Mahmoud
Eyad Housa match yellow.png
53'
64'
match change Haythem Dhaou
Ra sân: Mohamed Rayane Anane
Suhayb Al-Hawsawi
Ra sân: Saad Haqawi
match change
64'
72'
match yellow.pngmatch red Mohamed Riahi
Sabri Dahal
Ra sân: Ali Al Hussain
match change
75'
Ali Al Hussain match yellow.png
75'
Eyad Housa 2 - 1
Kiến tạo: Rakan Al Ghamdi
match goal
78'
79'
match change Anis Doubal
Ra sân: Mohamed Sadok Mahmoud
79'
match change Walid Dhouib
Ra sân: Omar Ben Ali
81'
match yellow.png Mohamed Allela
Amenallah Meherzi(OW) 3 - 1 match phan luoi
83'
Adnan Al Bishri
Ra sân: Turki Mashour Al Ghamil
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Saudi Arabia U21 VS Tunisia U23

Saudi Arabia U21 Saudi Arabia U21
Tunisia U23 Tunisia U23
13
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
16
5
 
Việt vị
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
9
0
 
Thẻ đỏ
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
2
3
 
Thử thách
 
12
27
 
Long pass
 
24
4
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
0
17
 
Rê bóng thành công
 
25
21
 
Ném biên
 
15
429
 
Số đường chuyền
 
242
80%
 
Chuyền chính xác
 
69%
83
 
Pha tấn công
 
70
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.26
2.6
 
Cú sút trúng đích
 
0.15
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
12
 
Số quả tạt chính xác
 
10
22
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Khalid Abduljawad
18
Aseel Razzaq
20
Adnan Al Bishri
2
Sultan Al Essa
21
Abdul Al Ghamdi
17
Suhayb Al-Hawsawi
4
Samer Al-Marwani
1
Yazan Al-Ruwaili
24
Jalal Adel Al-Salem
26
Ahmed Al-Siyahi
19
Awad Aman
10
Sabri Dahal
25
Saud Haroun
12
Eyad Housa
23
Yazan Madani
Saudi Arabia U21 Saudi Arabia U21 4-4-2
4-2-3-1 Tunisia U23 Tunisia U23
22
Al-Shanq...
14
Al-Mutai...
3
Suwailem
5
Barnawi
6
Dahal
9
Haqawi
16
Hussain
13
Hazzazi
8
Ghamdi
27
Ghamil
11
Al-Khaib...
1
Khardani
4
Riahi
5
Allela
12
Groller
3
Herch
19
Trayi
11
Brik
18
Dendani
10
Mahmoud
17
Anane
9
Ali

Substitutes

22
Rayen Besbes
23
Rayan Boukadida
14
Fares Bousnina
20
Zayon Chtai-Telamio
6
Haythem Dhaou
21
Walid Dhouib
24
Anis Doubal
16
Moataz Hanzouli
7
Zinedine Kada
25
Slim Khadraoui
8
Amenallah Meherzi
2
Rayane Rehimi
15
Josef Taieb
Đội hình dự bị
Saudi Arabia U21 Saudi Arabia U21
Khalid Abduljawad 7
Aseel Razzaq 18
Adnan Al Bishri 20
Sultan Al Essa 2
Abdul Al Ghamdi 21
Suhayb Al-Hawsawi 17
Samer Al-Marwani 4
Yazan Al-Ruwaili 1
Jalal Adel Al-Salem 24
Ahmed Al-Siyahi 26
Awad Aman 19
Sabri Dahal 10
Saud Haroun 25
Eyad Housa 12
Yazan Madani 23
Saudi Arabia U21 Tunisia U23
22 Rayen Besbes
23 Rayan Boukadida
14 Fares Bousnina
20 Zayon Chtai-Telamio
6 Haythem Dhaou
21 Walid Dhouib
24 Anis Doubal
16 Moataz Hanzouli
7 Zinedine Kada
25 Slim Khadraoui
8 Amenallah Meherzi
2 Rayane Rehimi
15 Josef Taieb

Dữ liệu đội bóng:Saudi Arabia U21 vs Tunisia U23

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 5
13.33 Phạm lỗi 18
5 Phạt góc 7.33
3.33 Thẻ vàng 2.67
53% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
0.8 Bàn thua 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 4.5
4 Phạm lỗi 11.7
3.3 Phạt góc 4.2
1.6 Thẻ vàng 2.8
15.9% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Saudi Arabia U21 (3trận)
Chủ Khách
Tunisia U23 (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
1
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
2