FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Farense vs Benfica, 02h15 ngày 23/04
SC Farense
+1.5 0.99
-1.5 0.91
3.25 0.80
u 0.90
6.65
1.30
5.10
+0.5 0.99
-0.5 0.75
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD SC Farense vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Farense vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Farense vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Farense vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Farense vs Benfica
0 - 1 Orkun Kokcu Kiến tạo: Alexander Bahr
Florentino Ibrain Morris Luis
1 - 2 Arthur Mendonça Cabral Kiến tạo: Alexander Bahr
Joao Mario
Ra sân: Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus
Ra sân: Ze Luis
David Neres CamposRa sân: Tiago Maria Antunes Gouveia
Joao NevesRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
1 - 3 Alvaro Fernandez Kiến tạo: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Ra sân: Marco André Silva Lopes Matias
Fredrik AursnesRa sân: Joao Neves
Marcos Leonardo Santos AlmeidaRa sân: Arthur Mendonça Cabral
Benjamin RollheiserRa sân: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Falcao Carolino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Farense VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Farense vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Ze Luis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 31 | 6.01 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Igor Rossi Branco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 54 | 6.1 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 2 | 50 | 6 | |
| 20 | Cristian Ioan Ponde | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 46 | 6.81 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.04 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 48 | 7.28 | |
| 12 | Talys Alves Pereira Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 3 | 60 | 6.89 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 42 | 7.17 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 7 | 0 | 71 | 7.83 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 88 | 7.28 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 94 | 92 | 97.87% | 0 | 0 | 114 | 6.76 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 3 | 95 | 8.64 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 8.15 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 64 | 7.59 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 2 | 68 | 8.62 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 65 | 6.61 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 36 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 1 | 69 | 6.34 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

