FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Farense vs Casa Pia AC, 00h00 ngày 13/08
SC Farense
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.97
u 0.73
2.25
3.00
2.95
-0 1.00
+0 1.08
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD SC Farense vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Farense vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Farense vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Farense vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Farense vs Casa Pia AC
0 - 1 Clayton Fernandes Silva Kiến tạo: Leonardo Lelo
Angelo Pelegrinelli Neto
Ra sân: Elves Balde
Ra sân: Mattheus Andrade G. de Oliveira
Ricardo Batista
Pablo Roberto dos SantosRa sân: Angelo Pelegrinelli Neto
Ra sân: Rui Costa
Ra sân: Marco André Silva Lopes Matias
0 - 2 Pablo Roberto dos Santos
Felippe CardosoRa sân: Yuki Soma
Rafael MartinsRa sân: Clayton Fernandes Silva
Benedito Mambuene Mukendi
Ra sân: Falcao Carolino
Joao Aniceto Grandela NunesRa sân: Fernando Lopes dos Santos Varela
Diogo Costa PintoRa sân: Benedito Mambuene Mukendi
Nermin Zolotic
0 - 3 Saviour Godwin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Farense VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Farense vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 6 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.12 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 20 | Cristian Ioan Ponde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 6 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 60 | 6.56 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 32 | 5.78 | |
| 31 | Joao Talocha | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 2 | 61 | 6.08 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 28 | 6.49 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 76 | 6.68 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 5.86 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 5.39 | |
| 2 | Francisco Javier Delgado Rojano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 3 | 0 | 69 | 5.68 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 34 | 6.4 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 7.52 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 34 | 7.51 | |
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 58 | 7.17 | |
| 9 | Rafael Martins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 7 | Saviour Godwin | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 45 | 8.38 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 3 | 55 | 7.48 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 29 | 7.46 | |
| 10 | Diogo Costa Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 30 | 8 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 43 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

