FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Farense vs Estrela da Amadora, 03h15 ngày 16/12
SC Farense
-0.5 1.09
+0.5 0.81
2.5 0.83
u 0.87
2.00
3.10
3.40
-0.25 1.09
+0.25 0.70
1 0.78
u 0.92
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD SC Farense vs Estrela da Amadora hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Farense vs Estrela da Amadora, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Farense vs Estrela da Amadora, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Farense vs Estrela da Amadora hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Farense vs Estrela da Amadora
Regis NdoRa sân: Ronald Pereira Martins
Andre Luiz Ribeiro da SilvaRa sân: Kikas
Ra sân: Vitor Goncalves
Ra sân: Marco André Silva Lopes Matias
Leonardo Rodrigues Lima
Ra sân: Mattheus Andrade G. de Oliveira
Ra sân: Belloumi
Ronaldo TavaresRa sân: Leonardo Rodrigues Lima
Gustavo RodriguesRa sân: Jean Felipe
Manuel KelianoRa sân: Vitor Emanuel Araujo Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Farense VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Farense vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 6.98 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 24 | 6.17 | |
| 6 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 31 | Joao Talocha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.69 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 30 | 6.7 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joao Carlos Silva Reis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.36 | |
| 18 | Vitor Emanuel Araujo Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Jean Felipe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 29 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.26 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 90 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 14 | Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 25 | Shinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 27 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 98 | Dida | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

