FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Farense vs Estrela da Amadora, 03h15 ngày 30/11
SC Farense
-0 0.82
+0 1.06
2.25 0.99
u 0.71
2.20
3.00
3.10
-0 0.82
+0 1.17
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD SC Farense vs Estrela da Amadora hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Farense vs Estrela da Amadora, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Farense vs Estrela da Amadora, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Farense vs Estrela da Amadora hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Farense vs Estrela da Amadora
Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz
Kiến tạo: Marco André Silva Lopes Matias
Igor Jesus Lima
Paulo MoreiraRa sân: Jovane Cabral
Leonel BuccaRa sân: Igor Jesus Lima
Ra sân: Marco André Silva Lopes Matias
KikasRa sân: Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz
Diogo TravassosRa sân: Francisco Reis Ferreira, Ferro
ManuRa sân: Leonardo Cordeiro De Lima Silva
Ra sân: Dario Poveda Romera
Ra sân: Elves Balde
Ra sân: Miguel Menino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Farense VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Farense vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.93 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 17 | 6.19 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.87 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 12 | 7.3 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 34 | 7.02 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.44 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 6.57 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 31 | 5.69 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 32 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

