FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Farense vs FC Porto, 01h00 ngày 17/02
SC Farense 1
+0.75 1.09
-0.75 0.81
2.25 0.65
u 1.05
4.70
1.52
4.00
+0.5 1.09
-0.5 1.05
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD SC Farense vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Farense vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Farense vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Farense vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Farense vs FC Porto
0 - 1 Francisco Sampaio Moura Kiến tạo: Fabio Vieira
Stephen EustaquioRa sân: Andre Franco
Joao Mario Neto LopesRa sân: Danny Loader
Samu OmorodionRa sân: Denis Gul
Nehuen Perez
Ra sân: Yusupha Om Njie
Ra sân: Marco André Silva Lopes Matias
Alan VarelaRa sân: Rodrigo Mora
Ra sân: Paulo Victor de Almeida Barbosa
Ra sân: Artur Jorge Marques Amorim
Ra sân: Miguel Menino
Vasco SousaRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Joao Mario Neto Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Farense VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Farense vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.18 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 39 | 6.03 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 40 | 7.11 | |
| 10 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 5.97 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 21 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 8 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 52 | 5.74 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 51 | 6.39 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 37 | 5.97 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.91 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 4 | 91 | 7.53 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 22 | 6.44 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 5 | 86 | 7.24 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 57 | 7.74 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 6 | 0 | 64 | 8.03 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 1 | 81 | 6.92 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 15 | Vasco Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 12 | 6.18 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

