FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận SC Freiburg Nữ vs VfL Wolfsburg Nữ, 19h00 ngày 09/05

Vòng 25
19:00 ngày 09/05/2026
SC Freiburg Nữ
Đã kết thúc 2 - 4 (1 - 2)
VfL Wolfsburg Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
23 12
2-0
42 10.5
2-1
16.5 110
3-1
42 175
3-2
34 150
4-2
120 25
4-3
140 65
0-0
27
1-1
9.4
2-2
13
3-3
40
4-4
175
AOS
7.8

VĐQG Đức nữ » 26

KQBD SC Freiburg Nữ vs VfL Wolfsburg Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg Nữ vs VfL Wolfsburg Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số SC Freiburg Nữ vs VfL Wolfsburg Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Đức nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg Nữ vs VfL Wolfsburg Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả SC Freiburg Nữ vs VfL Wolfsburg Nữ

SC Freiburg Nữ SC Freiburg Nữ
Phút
VfL Wolfsburg Nữ VfL Wolfsburg Nữ
Selina Vobian 1 - 0 match goal
5'
33'
match goal 1 - 1 Kuver C.
Kiến tạo: Lena Lattwein
45'
match goal 1 - 2 Lena Lattwein
Kiến tạo: Sarai Linder
61'
match goal 1 - 3 Sarai Linder
Kiến tạo: Vivien Endemann
Bienz A. 2 - 3
Kiến tạo: Nachtigall S.
match goal
63'
76'
match goal 2 - 4 Ella Peddemors
81'
match yellow.png Zicai C.
83'
match yellow.png Sophia Kleinherne

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Freiburg Nữ VS VfL Wolfsburg Nữ

SC Freiburg Nữ SC Freiburg Nữ
VfL Wolfsburg Nữ VfL Wolfsburg Nữ
14
 
Tổng cú sút
 
18
7
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
0
 
Đánh đầu
 
3
4
 
Cứu thua
 
5
12
 
Thử thách
 
8
25
 
Long pass
 
24
3
 
Successful center
 
9
3
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
6
27
 
Ném biên
 
27
274
 
Số đường chuyền
 
634
68%
 
Chuyền chính xác
 
85%
54
 
Pha tấn công
 
136
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
24%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
76%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.02
2.17
 
Cú sút trúng đích
 
3.05
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
10
 
Số quả tạt chính xác
 
31
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
32
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg Nữ vs VfL Wolfsburg Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 3.33
2 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 7.67
10.33 Phạm lỗi 6.67
4 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
45.33% Kiểm soát bóng 67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
2.3 Bàn thua 1.2
5.2 Sút trúng cầu môn 5.4
8.9 Phạm lỗi 9.5
5 Phạt góc 4.5
1.4 Thẻ vàng 1.2
45.8% Kiểm soát bóng 59.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Freiburg Nữ (28trận)
Chủ Khách
VfL Wolfsburg Nữ (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
9
4
HT-H/FT-T
2
1
3
0
HT-B/FT-T
1
1
2
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
2
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
1
3
HT-B/FT-B
3
4
2
8