FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Bayern Munich, 02h30 ngày 02/03
SC Freiburg
+1.25 0.86
-1.25 1.02
2.5 0.44
u 1.63
5.90
1.40
4.60
+0.5 0.86
-0.5 1.03
0.5 0.25
u 2.75
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Bayern Munich
Kiến tạo: Nicolas Hofler
1 - 1 Mathys Tel
Konrad LaimerRa sân: Joshua Kimmich
Alphonso DaviesRa sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Vincenzo Grifo
Mathys Tel
1 - 2 Jamal Musiala Kiến tạo: Kim Min-Jae
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Thomas Muller
Ra sân: Ritsu Doan
Ra sân: Roland Sallai
Aleksandar Pavlovic
Dayot UpamecanoRa sân: Jamal Musiala
Ra sân: Maximilian Eggestein
Kiến tạo: Michael Gregoritsch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 60 | 6.91 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.26 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 39 | 6.85 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 28 | 6.72 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 3 | 51 | 6.56 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 48 | 6.43 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 3 | 45 | 6.99 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 5 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 3 | 4 | 88 | 6.99 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 95 | 7.16 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 8.16 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 53 | 7.59 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 2 | 75 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

