FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Bayern Munich, 20h30 ngày 04/04
SC Freiburg
+1.5 0.86
-1.5 0.95
3.5 0.99
u 0.83
7.00
1.33
5.00
+0.5 0.86
-0.5 1.00
1.25 0.78
u 1.03
5
2
2.63
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Bayern Munich
Jonathan Glao Tah
Kiến tạo: Maximilian Eggestein
Michael OliseRa sân: Raphael Guerreiro
Konrad LaimerRa sân: Jonathan Glao Tah
Aleksandar PavlovicRa sân: Leon Goretzka
Ra sân: Christian Gunter
Jamal MusialaRa sân: Serge Gnabry
Michael Olise
Ra sân: Johan Manzambi
Ra sân: Jan-Niklas Beste
2 - 1 Tom Bischof Kiến tạo: Lennart Karl
Alphonso DaviesRa sân: Kim Min-Jae
Ra sân: Lucas Holer
Ra sân: Yuito Suzuki
2 - 2 Tom Bischof Kiến tạo: Michael Olise
Lennart Karl
2 - 3 Lennart Karl Kiến tạo: Alphonso Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 43 | 7.77 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 34 | 6.63 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 52 | 6.78 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 0 | 40 | 8.18 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.98 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 1 | 57 | 7.26 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 4 | 1 | 34 | 7.28 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 41 | 8.36 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 57 | 5.24 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 61 | 6.63 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 84 | 77 | 91.67% | 2 | 1 | 100 | 7.31 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.88 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 70 | 6.49 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 2 | 71 | 7.17 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 67 | 6.79 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 1 | 81 | 8.65 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 58 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

