FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Augsburg, 22h30 ngày 01/10
SC Freiburg
-0.75 1.10
+0.75 0.76
2.5 1.35
u 0.40
1.84
3.20
3.95
-0 1.10
+0 1.00
1.5 1.50
u 0.25
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Augsburg
Ra sân: Yannik Keitel
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
Sven MichelRa sân: Ruben Vargas
Mads PedersenRa sân: Iago Amaral Borduchi
Tim Breithaupt
Dion Drena BeljoRa sân: Phillip Tietz
Arne MaierRa sân: Tim Breithaupt
Ra sân: Vincenzo Grifo
Ra sân: Ritsu Doan
Sven Michel Goal Disallowed
Sven Michel
Ra sân: Lucas Holer
Ra sân: Roland Sallai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 30 | 6.77 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.55 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 33 | 6.76 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 53 | 6.48 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 34 | 7.16 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 3 | 50 | 6.25 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 3 | 19 | 6.34 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.41 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

