FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 07/03
SC Freiburg
+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.5 0.14
u 4.00
2.85
2.24
3.18
-0 0.88
+0 0.75
1 0.75
u 1.05
3.25
3
2.3
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Bayer Leverkusen
Kiến tạo: Christian Gunter
1 - 1 Christian Michel Kofane Kiến tạo: Martin Terrier
Kiến tạo: Philipp Treu
2 - 2 Alex Grimaldo
Alex Grimaldo
2 - 3 Martin Terrier Kiến tạo: Christian Michel Kofane
Ra sân: Christian Gunter
Ra sân: Vincenzo Grifo
Malik TillmanRa sân: Ibrahim Maza
Ra sân: Johan Manzambi
Montrell CulbreathRa sân: Martin Terrier
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Tim OermannRa sân: Ernest Poku
Exequiel PalaciosRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Jarell Quansah
Kiến tạo: Derry Scherhant
Robert Andrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 3 | 75 | 7.2 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 46 | 7.22 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 61 | 6.72 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 40 | 6.99 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 30 | 100% | 4 | 1 | 55 | 7.57 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 19 | 7.19 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 74 | 6.32 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 45 | 6.73 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 7.27 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 65 | 6.43 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 2 | 76 | 7.98 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 86 | 81 | 94.19% | 2 | 1 | 95 | 6.46 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 7.79 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 5 | 76 | 6.67 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 78 | 6.54 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 48 | 7.32 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 67 | 6.52 | |
| 15 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 42 | 7.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

