FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Borussia Dortmund, 21h30 ngày 14/12
SC Freiburg
+0.5 0.70
-0.5 1.10
2.5 0.80
u 0.95
3.25
2.10
3.40
+0.25 0.70
-0.25 1.05
0.5 0.33
u 2.10
3.88
2.45
2.18
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Borussia Dortmund
Yan Bueno Couto
0 - 1 Ramy Bensebaini
Jobe Bellingham
Pascal GrossRa sân: Fabio Silva
Kiến tạo: Christian Gunter
Ra sân: Christian Gunter
Ra sân: Anthony Jung
Maximilian BeierRa sân: Sehrou Guirassy
Daniel SvenssonRa sân: Carney Chukwuemeka
Julian Ryerson
Karim AdeyemiRa sân: Yan Bueno Couto
Niklas SuleRa sân: Emre Can
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 4 | 78 | 6.78 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 5 | 72 | 7.49 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 61 | 6.68 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 7 | 0 | 59 | 6.99 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 5 | 46 | 7.82 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 2 | 70 | 6.41 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 1 | 68 | 7.02 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.22 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 55 | 7.09 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 63 | 6.38 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 68 | 6.74 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 34 | 6.17 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 62 | 7.42 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 46 | 6.27 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 7 | 0 | 79 | 6.93 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 40 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

