FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Darmstadt, 21h30 ngày 25/11
SC Freiburg
-1 0.86
+1 1.00
2.75 0.80
u 1.00
1.44
5.65
4.30
-0.25 0.86
+0.25 1.10
1.25 1.02
u 0.78
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Darmstadt
0 - 1 Mathias Honsak Kiến tạo: Marvin Mehlem
Kiến tạo: Matthias Ginter
Bartol FranjicRa sân: Christoph Zimmermann
Emir KaricRa sân: Tim Skarke
Oscar VilhelmssonRa sân: Aaron Seydel
Ra sân: Ritsu Doan
Ra sân: Manuel Gulde
Klaus GjasulaRa sân: Marvin Mehlem
Ra sân: Lucas Holer
Luca PfeifferRa sân: Mathias Honsak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.34 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 1 | 70 | 6.72 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 32 | 7.71 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.21 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 67 | 6.29 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.83 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 7.28 | |
| 30 | Alexander Brunst-Zollner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6.22 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 21 | 6.63 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 41 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

