FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs FC Koln, 21h30 ngày 17/12
SC Freiburg
-0.5 0.97
+0.5 0.91
2.5 0.80
u 0.91
1.86
3.75
3.40
-0.25 0.97
+0.25 0.80
1 0.90
u 0.95
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs FC Koln
Dejan Ljubicic
Julian Chabot
Florian Kainz
Linton MainaRa sân: Dejan Ljubicic
Denis HuseinbasicRa sân: Luca Waldschmidt
Mark UthRa sân: Florian Kainz

Julian Chabot
Luca KilianRa sân: Jan Thielmann
Ra sân: Lucas Holer
Ra sân: Vincenzo Grifo
Rasmus CarstensenRa sân: Max Finkgrafe
Ra sân: Jordy Makengo
Ra sân: Kiliann Sildillia
Ra sân: Merlin Rohl
Kiến tạo: Michael Gregoritsch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 6.41 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 39 | 6.79 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 15 | 6.26 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 40 | 6.97 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 60 | 6.69 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 55 | 6.89 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 38 | 6.97 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

