FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs FSV Mainz 05, 00h30 ngày 22/04
SC Freiburg
-0 0.84
+0 1.04
2.75 1.00
u 0.80
2.60
2.26
3.62
+0.25 0.84
-0.25 1.30
1.25 1.10
u 0.70
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs FSV Mainz 05
Kiến tạo: Ritsu Doan
Lee Jae Sung
1 - 1 Jonathan Michael Burkardt Kiến tạo: Anthony Caci
Tom KraussRa sân: Leandro Barreiro Martins
Ra sân: Christian Gunter
Ra sân: Vincenzo Grifo
Tom Krauss
Anthony Caci
Karim OnisiwoRa sân: Brajan Gruda
Ra sân: Lucas Holer
Sepp Van Den Berg
Silvan WidmerRa sân: Anthony Caci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 41 | 6.92 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 71 | 7.52 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 37 | 7.3 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 3 | 60 | 6.61 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 44 | 6.49 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 36 | 6.36 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 10 | 45.45% | 5 | 2 | 40 | 7.03 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 54 | 5.98 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.51 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 1 | 61 | 6.48 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 51 | 6.61 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 50 | 6.33 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 60 | 46 | 76.67% | 9 | 0 | 88 | 7.3 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 3 | 82 | 6.79 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 5 | 0 | 82 | 7.86 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 67 | 82.72% | 0 | 10 | 89 | 7.09 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 59 | 7.27 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 46 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

