FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Heidenheimer, 21h30 ngày 08/02
SC Freiburg
-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.5 0.75
u 1.00
1.70
4.00
3.80
-0.25 1.02
+0.25 1.00
1 0.78
u 1.10
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Heidenheimer
Benedikt Gimber
Marnon BuschRa sân: Jonas Fohrenbach
Kiến tạo: Ritsu Doan
Marvin PieringerRa sân: Benedikt Gimber
Ra sân: Lucas Holer
Ra sân: Eren Dinkci
Sirlord ContehRa sân: Luca Kerber
Paul WannerRa sân: Frans Kratzig
Julian NiehuesRa sân: Adrian Beck
Ra sân: Ritsu Doan
Ra sân: Vincenzo Grifo
Ra sân: Christian Gunter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 5 | 48 | 7.16 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 6 | 72 | 7.11 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 2 | 5 | 65 | 51 | 78.46% | 5 | 1 | 80 | 8.05 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 26 | 6.26 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 57 | 6.56 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 7.74 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 1 | 8 | 97 | 7.72 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 4 | 22 | 6.36 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 3 | 79 | 6.94 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 52 | 7.32 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 66 | 6.51 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 6 | 84 | 7.13 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 44 | 6.18 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 30 | 6.49 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 49 | 6.47 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 26 | 6.52 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 5 | 0 | 81 | 7.43 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 26 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

