FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Holstein Kiel, 21h30 ngày 11/01
SC Freiburg
-1.25 0.88
+1.25 1.00
2.5 0.50
u 1.63
1.35
6.85
4.50
-0.5 0.88
+0.5 0.85
1.25 0.93
u 0.93
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Holstein Kiel
Phil Harres
Armin Gigovic
Lewis HoltbyRa sân: Armin Gigovic
Andu Yobel KelatiRa sân: Shuto Machino
Fiete ArpRa sân: Lasse Rosenboom
Ra sân: Lucas Holer
Ra sân: Merlin Rohl
Ra sân: Eren Dinkci
Dominik JavorcekRa sân: Alexander Bernhardsson
Ra sân: Max Rosenfelder
Ra sân: Lukas Kubler
3 - 1 Phil Harres
3 - 2 Phil Harres
Dominik Javorcek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.59 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 51 | 75% | 0 | 4 | 81 | 6.81 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 2 | 72 | 7.41 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 1 | 56 | 7.84 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 58 | 7.32 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 19 | 7.21 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 3 | 49 | 6.55 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 23 | 52.27% | 0 | 0 | 56 | 7.15 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 55 | 6.88 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 58 | 5.95 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 3 | 0 | 78 | 5.91 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 9 | 1 | 57 | 7.36 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 77 | 6.77 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 57 | 5.93 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 38 | 6.61 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 30 | 5.54 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 42 | 7.92 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 7 | 50 | 6.16 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

