FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Monchengladbach, 21h30 ngày 30/11
SC Freiburg
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 0.33
u 2.00
2.06
3.00
3.50
-0.25 0.84
+0.25 0.73
1.25 1.13
u 0.75
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Monchengladbach
Kiến tạo: Lucas Holer
Robin Hack
2 - 1 Tim Kleindienst Kiến tạo: Lukas Ullrich
Nathan NGoumou MinpoleRa sân: Robin Hack
Stefan LainerRa sân: Lukas Ullrich
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
Ra sân: Michael Gregoritsch
Ra sân: Vincenzo Grifo
Tomas CvancaraRa sân: Franck Honorat
Philipp SanderRa sân: Julian Weigl
Kevin StogerRa sân: Rocco Reitz
Ra sân: Lukas Kubler
Ra sân: Ritsu Doan
Ra sân: Lucas Holer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 42 | 7.04 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 24 | 6.89 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 3 | 3 | 73 | 7.49 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 65 | 6.93 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 5 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 3 | 51 | 9.8 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 56 | 7.19 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 46 | 8.77 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 2 | 85 | 7 | |
| 23 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | ||
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 46 | 6.79 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 56 | 6.12 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 8 | 2 | 43 | 6.01 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 66 | 82.5% | 0 | 6 | 87 | 6.38 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 64 | 6.09 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 47 | 6.62 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.74 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 76 | 6.44 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 56 | 6.63 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 25 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

