FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus, 00h45 ngày 01/12
SC Freiburg
-0.75 1.02
+0.75 0.78
2.5 0.82
u 0.88
1.72
3.80
3.75
-0.25 1.02
+0.25 0.84
1 0.75
u 0.95
Cúp C2 Châu Âu
KQBD SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus
Kiến tạo: Ritsu Doan
Santiago Hezze
Kiến tạo: Jordy Makengo
Kiến tạo: Michael Gregoritsch
Vicente IborraRa sân: Sotiris Alexandropoulos
Georgios MasourasRa sân: Daniel Castelo Podence
Panagiotis Retsos
Ra sân: Philipp Lienhart
Ra sân: Michael Gregoritsch
Ra sân: Lucas Holer
Ra sân: Vincenzo Grifo
Ra sân: Nicolas Hofler
Vicente Iborra
Joaquin Jose Marin Ruz,QuiniRa sân: Rodinei Marcelo de Almeida
Youssef El ArabiRa sân: Ayoub El Kaabi
Joao Antonio Antunes CarvalhoRa sân: Santiago Hezze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Olympiakos Piraeus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 10 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 7.04 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 2 | 35 | 7.12 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 24 | 7.78 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 25 | 7.87 |
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.29 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 5.71 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 36 | 5.46 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 5.68 | |
| 3 | Francisco Ortega | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 5.75 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 12 | 5.77 | |
| 15 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 5.65 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.43 | |
| 74 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

