FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs Racing Genk, 00h45 ngày 20/03
SC Freiburg
-1 0.96
+1 0.85
2.75 0.93
u 0.88
1.53
5.25
4.00
-0.5 0.96
+0.5 0.75
1 0.73
u 1.08
1.8
5.5
2.47
Cúp C2 Châu Âu
KQBD SC Freiburg vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Racing Genk
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
Kiến tạo: Matthias Ginter
2 - 1 Matte Smets Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Yira SorRa sân: Noah Adedeji-Sternberg
Kiến tạo: Johan Manzambi
Daan Heymans
Ibrahima Sory Bangoura
Robin MirisolaRa sân: Aaron Bibout
Junya ItoRa sân: Ibrahima Sory Bangoura
Yaimar MedinaRa sân: Joris Kayembe
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Ra sân: Igor Matanovic
Ra sân: Vincenzo Grifo
Kiến tạo: Yuito Suzuki
Ra sân: Johan Manzambi
Ra sân: Philipp Treu
Nikolas SattlbergerRa sân: Daan Heymans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 62 | 8.58 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.28 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 46 | 7.98 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 3 | 47 | 7.86 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 60 | 9.43 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 7.84 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 51 | 7.01 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 54 | 7.42 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 53 | 6.02 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 5.96 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 45 | 6.03 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 5.23 | |
| 27 | Ken Nkuba | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 73 | 5.88 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 1 | 1 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 2 | 92 | 6.09 | |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 74 | 5.58 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 23 | Aaron Bibout | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 24 | 6.02 | |
| 29 | Robin Mirisola | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 1 | 71 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

