FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs TSG Hoffenheim, 21h30 ngày 20/01
SC Freiburg 1
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 0.57
u 1.30
2.06
2.92
3.65
-0.25 1.03
+0.25 0.75
1.25 1.05
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs TSG Hoffenheim
Pavel Kaderabek
Ozan Kabak
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
2 - 1 Wout Weghorst Kiến tạo: Maximilian Beier
Umut TohumcuRa sân: Finn Ole Becker
Robert SkovRa sân: Pavel Kaderabek
Ihlas BebouRa sân: Marius Bulter
Ra sân: Vincenzo Grifo
2 - 2 Maximilian Beier Kiến tạo: Florian Grillitsch

Ra sân: Lucas Holer
Ra sân: Merlin Rohl
Luca Philipp
Ra sân: Roland Sallai
Tom BischofRa sân: Stanley NSoki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 5.06 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 7 | 45 | 7.5 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 51 | 6.59 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 44 | 8.9 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 4 | 44 | 7.56 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 2 | 42 | 7.94 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.12 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 2 | 1 | 84 | 6.94 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.47 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 2 | 40 | 6.77 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 44 | 7.21 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 50 | 42 | 84% | 8 | 1 | 75 | 6.57 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 7.36 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 3 | 25 | 6.48 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 87 | 6 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 44 | 6.47 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 28 | 5.84 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 3 | 73 | 6.89 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 29 | 6.27 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 42 | 8.16 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 3 | 89 | 6.99 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

