FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs TSG Hoffenheim, 21h30 ngày 12/03
SC Freiburg
-0.5 0.82
+0.5 1.04
2.5 1.40
u 0.35
1.82
3.65
3.40
-0 0.82
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs TSG Hoffenheim
1 - 1 Angelo Stiller Kiến tạo: Munas Dabbur
Ozan Kabak
Ra sân: Lukas Kubler
Ra sân: Vincenzo Grifo
Dennis Geiger
Jose Angel Esmoris TasendeRa sân: Robert Skov
Muhammed DamarRa sân: Finn Ole Becker
Fisnik AsllaniRa sân: Ihlas Bebou
Ra sân: Lucas Holer
Ra sân: Michael Gregoritsch

Ozan Kabak
John Anthony Brooks
Ermin BicakcicRa sân: Angelo Stiller
Umut TohumcuRa sân: Munas Dabbur
Kiến tạo: Noah Weisshaupt
Ra sân: Ritsu Doan
Kevin Akpoguma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nils Petersen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 6 | 83 | 7.28 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 83 | 8.04 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 81 | 7.04 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 57 | 6.38 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 1 | 66 | 6.88 | |
| 26 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 49 | 6.73 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 44 | 7.46 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 41 | 7.42 | |
| 29 | Woo-Yeong Jeong | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 33 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.94 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 29 | 5.76 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 4 | 3 | 48 | 6.15 | |
| 4 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 32 | 5.89 | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 5 | 59 | 6.52 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 2 | 75 | 6.66 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 2 | 43 | 6.14 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 3 | 41 | 6.33 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 39 | 5.15 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 44 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 5.97 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 35 | Muhammed Damar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

