FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs VfB Stuttgart, 21h30 ngày 03/02
SC Freiburg 1
+0.25 0.95
-0.25 0.93
2.5 0.90
u 0.90
2.55
2.22
3.67
-0 0.95
+0 0.68
1 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs VfB Stuttgart
0 - 1 Deniz Undav Kiến tạo: Waldemar Anton
0 - 2 Chris Fuhrich Kiến tạo: Deniz Undav
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Nicolas Hofler
Ra sân: Jordy Makengo
1 - 3 Maximilian Mittelstadt Kiến tạo: Deniz Undav
Jamie LewelingRa sân: Chris Fuhrich
Mahmoud DahoudRa sân: Enzo Millot
Pascal StenzelRa sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Matthias Ginter
Ra sân: Vincenzo Grifo
Ra sân: Lucas Holer
Angelo Stiller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 38 | 5.67 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.09 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 10 | 6.04 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 6.08 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 2 | 82 | 7.54 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 46 | 7.31 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 4 | 29 | 6.21 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 39 | 6.14 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 23 | Florent Muslija | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 4.81 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 31 | 6.36 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 2 | 65 | 8.17 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 108 | 97 | 89.81% | 0 | 9 | 117 | 7.69 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 9.22 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 1 | 81 | 6.91 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 55 | 7.62 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 1 | 62 | 6.09 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 94 | 82 | 87.23% | 2 | 3 | 103 | 7.22 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 61 | 6.31 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 116 | 103 | 88.79% | 0 | 3 | 128 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

