FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Freiburg vs VfL Bochum, 20h30 ngày 21/10
SC Freiburg
-0.75 1.04
+0.75 0.82
2.75 0.88
u 0.92
1.80
3.40
3.90
-0.25 1.04
+0.25 0.95
1.25 1.07
u 0.73
Bundesliga » 1
KQBD SC Freiburg vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Freiburg vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Freiburg vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Freiburg vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs VfL Bochum
0 - 1 Goncalo Paciencia Kiến tạo: Takuma Asano
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
Christopher Antwi-Adjej
Keven Schlotterbeck
Christian Gamboa Luna
Manuel Riemann
Moritz BroschinskiRa sân: Christian Gamboa Luna
Philipp HofmannRa sân: Goncalo Paciencia
Ra sân: Roland Sallai
Ra sân: Maximilian Philipp
Lukas DaschnerRa sân: Anthony Losilla
Philipp ForsterRa sân: Kevin Stoger
Ra sân: Ritsu Doan
Ra sân: Noah Weisshaupt
Maximilian WittekRa sân: Danilo Soares
Ra sân: Vincenzo Grifo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 50 | 5.96 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 4 | 61 | 7.18 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 49 | 7.97 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 39 | 6.55 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 29 | 7.22 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 2 | 70 | 6.69 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.15 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.22 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 11 | 6.25 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 31 | 6.19 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.41 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 5.29 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

