FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs AFC Ajax, 20h30 ngày 11/02
SC Heerenveen
+0.5 0.95
-0.5 0.95
3.25 0.85
u 0.85
2.95
1.90
4.00
+0.25 0.95
-0.25 0.95
1.5 1.00
u 0.70
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs AFC Ajax
Chuba AkpomRa sân: Carlos Borges
3 - 1 Pawel Bochniewicz(OW)
Ra sân: Patrik Walemark
3 - 2 Chuba Akpom Kiến tạo: Tristan Gooijer
Ra sân: Oliver Braude
Ra sân: Pelle van Amersfoort
Ra sân: Osame Sahraoui
Josip Sutalo Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 0 | 70 | 7.45 | |
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 57 | 6.03 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 4 | 21 | 8.24 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 7 | 0 | 52 | 6.33 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 6 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 7.41 | |
| 25 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 49 | 6.01 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 72 | 62 | 86.11% | 2 | 2 | 85 | 6.89 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 17 | 7.12 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 4 | 4 | 98 | 7.24 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 4 | 37 | 6.51 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 62 | 6.6 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 1 | 96 | 6.32 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 53 | 6.65 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 47 | Tristan Gooijer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 60 | 7.64 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 0 | 99 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

