FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs AFC Ajax, 20h30 ngày 19/01
SC Heerenveen
+1 0.76
-1 1.04
2.75 0.70
u 1.00
4.65
1.50
4.30
+0.25 0.76
-0.25 0.68
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs AFC Ajax
0 - 1 Josip Sutalo Kiến tạo: Anton Gaaei
Ra sân: Dimitris Rallis
Kian Fitz-Jim
Kenneth Taylor Goal Disallowed
Steven BerghuisRa sân: Bertrand Traore
Davy KlaassenRa sân: Kian Fitz-Jim
Chuba AkpomRa sân: Mika Godts
Wout WeghorstRa sân: Brian Brobbey
Devyne RenschRa sân: Anton Gaaei
Ra sân: Hussein Ali
0 - 2 Chuba Akpom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 54 | 35 | 64.81% | 1 | 5 | 77 | 6.45 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.01 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 87 | 81 | 93.1% | 7 | 0 | 114 | 6.7 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 0 | 88 | 6.66 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 50 | 6.33 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 41 | 6.19 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 2 | 110 | 6.93 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 78 | 6.24 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.91 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 55 | 7.44 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 3 | 1 | 90 | 7.56 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.56 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 7.61 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.93 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 4 | 62 | 8.47 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 73 | 7.58 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 49 | 7.52 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 60 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

