FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs AZ Alkmaar, 18h30 ngày 28/01
SC Heerenveen
+0.25 0.94
-0.25 0.86
2.5 0.75
u 0.95
2.85
2.10
3.55
+0.25 0.94
-0.25 1.06
1 0.76
u 0.94
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs AZ Alkmaar
0 - 1 Evangelos Pavlidis Kiến tạo: Denso Kasius
Dani De Wit
Sven Mijnans
Denso Kasius Card changed
Denso Kasius
Ernest PokuRa sân: Mayckel Lahdo
Wouter GoesRa sân: Dani De Wit
Kiến tạo: Osame Sahraoui
Ra sân: Pelle van Amersfoort
Ra sân: Syb Van Ottele
Ruben van BommelRa sân: Myron van Brederode
Ra sân: Patrik Walemark
Mees de WitRa sân: Riechedly Bazoer
Jens OdgaardRa sân: Sven Mijnans
2 - 2 Pawel Bochniewicz(OW)
Ra sân: Luuk Brouwers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 78 | 6.52 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 65 | 6.88 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.62 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 36 | 7.96 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 36 | 6.39 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 35 | 7.45 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 4 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 1 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 9 | Daniel Seland Karlsbakk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 53 | 6.57 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 60 | 5.87 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 3 | 0 | 64 | 5.83 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 25 | 6.19 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 55 | 6.17 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 5.57 | |
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 54 | 6.16 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 15 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 20 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

