FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs AZ Alkmaar, 18h15 ngày 02/03
SC Heerenveen
+0.25 1.07
-0.25 0.83
2.5 0.91
u 0.85
2.95
2.10
3.40
+0.25 1.07
-0.25 1.15
1 0.90
u 0.90
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs AZ Alkmaar
Kristijan Belic
Kees SmitRa sân: Peer Koopmeiners
Bruno Martins IndiRa sân: Alexandre Penetra
Denso KasiusRa sân: David Moller Wolfe
Jordy ClasieRa sân: Kristijan Belic
Ra sân: Ilias Sebaoui
Ra sân: Sam Kersten
Ibrahim SadiqRa sân: Ernest Poku
2 - 1 Zico Buurmeester
Ra sân: Levi Smans
Ra sân: Oliver Braude
Ra sân: Alireza Jahanbakhsh
Wouter Goes
Kees Smit
Mayckel Lahdo Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 1 | 49 | 7.02 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 53 | 6.77 | |
| 3 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.17 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 59 | 7.17 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 7.02 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 68 | 6.91 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 25 | 7.61 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 31 | 7.29 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 2 | 55 | 6.71 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 57 | 7.72 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.65 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 49 | 6.24 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 5.47 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 38 | 6.23 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 2 | 72 | 6.23 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 46 | 6 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 41 | 6.22 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 58 | 7.45 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 45 | 6.29 | |
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 60 | 6.95 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 68 | 5.65 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 50 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

