FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs Excelsior SBV, 02h00 ngày 24/09
SC Heerenveen
-1 1.00
+1 0.80
3 0.75
u 0.95
1.58
4.20
4.10
-0.25 1.00
+0.25 1.01
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs Excelsior SBV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Excelsior SBV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs Excelsior SBV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs Excelsior SBV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Excelsior SBV
0 - 1 Couhaib Driouech Kiến tạo: Cisse Sandra
Couhaib Driouech Goal Disallowed
0 - 2 Nikolas Agrafiotis Kiến tạo: Couhaib Driouech
Ra sân: Ion Nicolaescu
Ra sân: Denzel Hall
Ra sân: Che Nunnely
Lazaros LamprouRa sân: Couhaib Driouech
Ra sân: Sven van Beek
Siebe Horemans
Troy ParrottRa sân: Nikolas Agrafiotis
Oscar UddenasRa sân: Derensili Sanches Fernandes
Ra sân: Luuk Brouwers
Arthur Zagre
Kian Fitz-JimRa sân: Cisse Sandra
0 - 3 Troy Parrott Kiến tạo: Kian Fitz-Jim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 41 | 6.26 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.44 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 45 | 6.49 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 42 | 5.83 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 5.98 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 5.64 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 62 | 6.02 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 36 | 6.86 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 19 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 18 | 7.3 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 8.29 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 7.29 | |
| 8 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

