FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs FC Utrecht, 01h00 ngày 08/04
SC Heerenveen 1
-0 0.83
+0 1.07
2.25 0.80
u 0.90
2.40
2.46
3.45
-0 0.83
+0 0.94
1 0.93
u 0.88
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs FC Utrecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs FC Utrecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs FC Utrecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs FC Utrecht
0 - 1 Isac Lidberg
Victor Jensen
0 - 2 Sam Lammers Kiến tạo: Isac Lidberg
Ra sân: Anas Tahiri
Ra sân: Osame Sahraoui
Ra sân: Che Nunnely
Othmane BoussaidRa sân: Victor Jensen
Nazjir HeldRa sân: Mark Van Der Maarel

0 - 3 Sam Lammers Kiến tạo: Othmane Boussaid
Zidane IqbalRa sân: Jens Toornstra
Ra sân: Mats Kohlert
Ra sân: Pelle van Amersfoort
Adrian BlakeRa sân: Isac Lidberg
Can BozdoganRa sân: Oscar Luigi Fraulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 64 | 50 | 78.13% | 4 | 2 | 79 | 7.09 | |
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 45 | 5.94 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 2 | 90 | 6.98 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 74 | 6.65 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 24 | 5.73 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 0 | 69 | 6.31 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 34 | 5.34 | |
| 25 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 8.17 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 40 | Espen van Ee | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 61 | 4.75 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 2 | Mark Van Der Maarel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.94 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 1 | 44 | 7.46 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 9 | 59 | 6.71 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 35 | 6.67 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 4 | 40 | 8.91 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 41 | 8.37 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 6.35 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 5.38 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 64 | 6.85 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 4 | 58 | 6.63 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 57 | 7.25 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 45 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

