FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs Feyenoord, 20h30 ngày 17/03
SC Heerenveen
+1.25 0.94
-1.25 0.86
3 0.94
u 0.76
5.60
1.41
4.45
+0.5 0.94
-0.5 0.97
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord
Lutsharel Geertruida Goal Disallowed
Kiến tạo: Che Nunnely
Timon Wellenreuther
1 - 1 Mats Wieffer Kiến tạo: Luka Ivanusec
Ra sân: Patrik Walemark
Kiến tạo: Osame Sahraoui
Ra sân: Anas Tahiri
Igor PaixaoRa sân: Luka Ivanusec
Ondrej LingrRa sân: Ramiz Zerrouki
Bart NieuwkoopRa sân: Thomas Beelen
2 - 2 Igor Paixao Kiến tạo: Yankubah Minteh
Ayase UedaRa sân: Santiago Gimenez
Ra sân: Mats Kohlert
Ra sân: Pelle van Amersfoort
Ra sân: Che Nunnely
2 - 3 Ayase Ueda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 40 | 5.72 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 49 | 6.63 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 2 | 52 | 6.76 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 24 | 6.63 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 4 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 1 | 46 | 8.68 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 7.13 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 25 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.03 | |
| 40 | Espen van Ee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.17 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 5.75 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 8 | 0 | 54 | 7.28 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 110 | 101 | 91.82% | 0 | 2 | 119 | 6.49 | |
| 32 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.56 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 96 | 6.75 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.91 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 50 | 38 | 76% | 0 | 4 | 66 | 7.75 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 73 | 6.33 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 58 | 6.87 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 7.26 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 1 | 71 | 6.47 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 80 | 73 | 91.25% | 7 | 1 | 103 | 7 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 7 | 0 | 59 | 7.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

