FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs Feyenoord, 19h40 ngày 18/05
SC Heerenveen
+0.5 0.83
-0.5 0.98
3.25 0.72
u 0.98
2.89
2.00
3.78
+0.25 0.83
-0.25 1.10
1.25 0.72
u 0.98
3.15
2.3
2.56
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Feyenoord
Kiến tạo: Levi Smans
Ra sân: Andries Noppert
Aymen SlitiRa sân: Anis Hadj Moussa
Ra sân: Sam Kersten
Calvin StengsRa sân: Antoni Milambo
Oussama TarghallineRa sân: Hwang In-Beom
Ra sân: Luuk Brouwers
Hugo BuenoRa sân: Gijs Smal
Julian CarranzaRa sân: Gernot Trauner
Ra sân: Marcus Linday
Ra sân: Milos Lukovic
Ra sân: Eser Gurbuz
Givairo Read
Calvin Stengs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 7.05 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.21 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 5.9 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 21 | Plamen Andreev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

