FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs Go Ahead Eagles, 20h30 ngày 10/11
SC Heerenveen
-0 0.92
+0 0.88
2.75 0.90
u 0.80
2.45
2.40
3.45
-0 0.92
+0 0.85
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Go Ahead Eagles
Kiến tạo: Luuk Brouwers
Dean Ruben JamesRa sân: Adelgaard Aske
Finn StokkersRa sân: Victor Edvardsen
Bobby AdekanyeRa sân: Oliver Antman
Milan SmitRa sân: Evert Linthorst
Ra sân: Oliver Braude
Ra sân: Trenskow Jacob
Ra sân: Ion Nicolaescu
Mathis SurayRa sân: Oliver Edvardsen
Ra sân: Amara Conde
Bobby Adekanye
Ra sân: Levi Smans
Jakob Breum Martinsen
Finn Stokkers Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.4 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 1 | 54 | 7.18 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 1 | 94 | 7.26 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 3 | 2 | 84 | 6.78 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 2 | 48 | 6.67 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 76 | 7.01 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 63 | 5.92 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 1 | 70 | 7.42 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 7 | 6.22 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 74 | 6.35 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 5.83 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 3 | 108 | 6.74 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 64 | 6.72 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 33 | 5.78 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 70 | 6.57 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.14 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 49 | 37 | 75.51% | 6 | 0 | 78 | 8.12 | |
| 21 | Enric Llansana | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 78 | 65 | 83.33% | 0 | 5 | 96 | 7.4 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 9 | Milan Smit | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

