FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs NAC Breda, 01h00 ngày 01/09
SC Heerenveen
-0.75 0.87
+0.75 0.93
3 0.90
u 0.80
1.67
3.97
3.80
-0.25 0.87
+0.25 0.93
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs NAC Breda
Leo SauerRa sân: Dominik Janosek
Kacper KostorzRa sân: Raul Paula
Kiến tạo: Sam Kersten
Maximilien Balard
Kiến tạo: Mats Kohlert
Ra sân: Luuk Brouwers
Ra sân: Oliver Braude
Ra sân: Daniel Seland Karlsbakk
Kiến tạo: Simon Olsson
Roy KuijpersRa sân: Boyd Lucassen
Casper StaringRa sân: Matthew Garbett
Sana FernandesRa sân: Elias Mar Omarsson
Ra sân: Ilias Sebaoui
Ra sân: Espen van Ee
Kiến tạo: Che Nunnely
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 95 | 84 | 88.42% | 1 | 3 | 109 | 7.2 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 73 | 61 | 83.56% | 5 | 1 | 101 | 8.4 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 2 | 96 | 7.4 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 9.3 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Daniel Seland Karlsbakk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 65 | 7.7 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 39 | Isaiah Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 56 | 5.9 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 4 | 60 | 6.3 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Casper Staring | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Roy Kuijpers | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 16 | 100% | 6 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 19 | Sana Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

