FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs NEC Nijmegen, 19h30 ngày 27/04
SC Heerenveen
-0.25 0.91
+0.25 0.97
2.75 0.80
u 0.90
2.10
2.80
3.55
-0 0.91
+0 1.13
1.25 1.01
u 0.69
2.6
3.25
2.18
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs NEC Nijmegen
Ivan Marquez AlvarezRa sân: Philippe Sandler
Ra sân: Sam Kersten
Koki OgawaRa sân: Sontje Hansen
Basar OnalRa sân: Sami Ouaissa
Ra sân: Hristiyan Petrov
Calvin Verdonk
Vito van Crooij
Ra sân: Ion Nicolaescu
Ra sân: Trenskow Jacob
Brayann PereiraRa sân: Lefteris Lyratzis
Argyrios DarelasRa sân: Kodai Sano
Dirk Proper
Basar Onal
Ra sân: Levi Smans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 7 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.87 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 6.84 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 36 | 6.82 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 19 | Lefteris Lyratzis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 7.44 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

