FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs NEC Nijmegen, 19h30 ngày 21/09
SC Heerenveen
-0 0.83
+0 0.97
3 0.70
u 1.00
2.23
2.53
3.68
-0 0.83
+0 0.89
1.25 0.85
u 0.95
2.71
2.97
2.25
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs NEC Nijmegen
Kiến tạo: Trenskow Jacob
Koki OgawaRa sân: Brayann Pereira
Basar OnalRa sân: Virgil Misidjan
Noe LebretonRa sân: Vito van Crooij
Darko NejasmicRa sân: Dirk Proper
3 - 1 Koki Ogawa Kiến tạo: Thomas Ouwejan
Ra sân: Manuel rivera
Kodai Sano
Youssef El KachatiRa sân: Kento Shiogai
Ra sân: Dylan Vente
3 - 2 Sami Ouaissa Kiến tạo: Koki Ogawa
Ra sân: Ringo Meerveld
Ra sân: Trenskow Jacob
Tjaronn Chery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 3 | Maas Willemsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

