FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs PEC Zwolle, 20h30 ngày 03/03
SC Heerenveen
-1.25 0.95
+1.25 0.85
3 0.90
u 0.80
1.40
6.20
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.75
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs PEC Zwolle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs PEC Zwolle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs PEC Zwolle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs PEC Zwolle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs PEC Zwolle
Eliano Reijnders
Ra sân: Luuk Brouwers
Ra sân: Patrik Walemark
Apostolos VelliosRa sân: Sylvester van de Water
Anthony FontanaRa sân: Eliano Reijnders
Mohamed OukhattouRa sân: Odysseus Velanas
Filip Krastev
Ra sân: Osame Sahraoui
Teun GijselhartRa sân: Filip Krastev
Ra sân: Anas Tahiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 61 | 8.07 | |
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 38 | 7.35 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 70 | 85.37% | 1 | 7 | 93 | 7.69 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 3 | 76 | 7.28 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 6 | 32 | 8.14 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 33 | 6.96 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 58 | 6.91 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 52 | 7.09 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.98 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 9 | Daniel Seland Karlsbakk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 45 | Oliver Braude | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 46 | 6.96 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 53 | 6.32 | |
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 5.62 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 3 | 84 | 7.02 | |
| 8 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 40 | Mike Hauptmeijer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 70 | 6.56 | |
| 17 | Anthony Fontana | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.7 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 67 | 5.87 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 4 | 0 | 66 | 6.16 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 1 | 88 | 7.01 | |
| 37 | Mohamed Oukhattou | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 5 | 1 | 15 | 6.65 | |
| 38 | Teun Gijselhart | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

