FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Heerenveen vs Volendam, 01h00 ngày 10/08
SC Heerenveen
-1 1.02
+1 0.86
3 0.85
u 0.85
1.50
4.75
4.20
-0.25 1.02
+0.25 1.03
1.25 0.90
u 0.80
2.1
4.65
2.18
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Heerenveen vs Volendam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Heerenveen vs Volendam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Heerenveen vs Volendam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Heerenveen vs Volendam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Heerenveen vs Volendam
Kiến tạo: Levi Smans
Ra sân: Levi Smans
Nordin BukalaRa sân: Alex Plat
1 - 1 Ozan Kokcu Kiến tạo: Gibson Yah
Nordin Bukala
Ra sân: Manuel rivera
Milan de HaanRa sân: Gibson Yah
Brandley KuwasRa sân: Ozan Kokcu
Ra sân: Dylan Vente
Aaron MeijersRa sân: Robert Muhren
Robin van CruijsenRa sân: Aurelio Oehlers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Heerenveen VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Heerenveen vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 60 | 80% | 2 | 3 | 87 | 7.3 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 68 | 7.9 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 45 | 7 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 3 | 54 | 6.4 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 5 | 0 | 12 | 6.3 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 9 | Henk Veerman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Alex Plat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Xavier Mbuyamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 4 | 69 | 6.9 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 4 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 8 | Gibson Yah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 2 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 22 | 51.16% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Nordin Bukala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 40 | Robin van Cruijsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

