FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig, 19h30 ngày 03/11
SC Paderborn 07 1
-0.75 0.95
+0.75 0.90
2.75 0.82
u 0.88
1.75
3.70
3.70
-0.25 0.95
+0.25 0.90
1.25 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig
Kevin Ehlers
Fabio Kaufmann
Ra sân: Filip Bilbija
Ra sân: Laurin Curda
Ra sân: Luis Engelns
Sebastian PolterRa sân: Christian Conteh
Levente SzaboRa sân: Johan Gomez
Ra sân: Raphael Obermair
Sidney RaebigerRa sân: Robin Krausse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 23 | Raphael Obermair | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.11 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 46 | Luis Engelns | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 20 | 6.5 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 6.62 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 20 | 6.49 | |
| 39 | Robin Krausse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.41 | |
| 12 | Marko Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.66 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

