FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Paderborn 07 vs Greuther Furth, 18h30 ngày 02/04
SC Paderborn 07
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.72
u 0.98
2.00
3.00
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.62
1 0.74
u 0.96
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SC Paderborn 07 vs Greuther Furth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Greuther Furth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Paderborn 07 vs Greuther Furth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Paderborn 07 vs Greuther Furth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Greuther Furth
Kiến tạo: Bashir Humphreys
Damian Michalski
Lukas PetkovRa sân: Tobias Raschl
Ragnar AcheRa sân: Armindo Sieb
Ra sân: Florent Muslija
Ra sân: Tobias Muller
Kiến tạo: Raphael Obermair
Ra sân: Sirlord Conteh
Dickson AbiamaRa sân: Julian Green
Ra sân: Kai Klefisch
3 - 1 Dickson Abiama
Nils SeufertRa sân: Max Christiansen
3 - 2 Branimir Hrgota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Uwe Hunemeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 76 | 7.25 | |
| 13 | Robert Leipertz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 18 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.98 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 60 | 6.93 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 24 | 7.78 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 7.88 | |
| 8 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 56 | 7.51 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 47 | 7.07 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 66 | 6.44 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 3 | Bashir Humphreys | Forward | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 57 | 6.88 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 6 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 30 | 5.65 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 51 | 6.05 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 68 | 5.86 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 46 | 73.02% | 0 | 2 | 74 | 6.12 | |
| 39 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 48 | 6.44 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 43 | 5.66 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 5 | 54 | 5.85 | |
| 11 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.04 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 2 | 58 | 6.38 | |
| 30 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 6.42 | |
| 16 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

