FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg, 23h30 ngày 04/10
SC Paderborn 07
-1.5 1.03
+1.5 0.83
3.25 0.75
u 0.95
1.35
6.20
4.75
-0.5 1.03
+0.5 0.91
1.5 0.95
u 0.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg
Kiến tạo: Raphael Obermair
Leopold Wurm
Eric HottmannRa sân: Dominik Kother
Sebastian ErnstRa sân: Noah Ganaus
Ra sân: Sven Michel
Ra sân: Koen Kostons
Andreas Geipl
Elias HuthRa sân: Andreas Geipl
Ra sân: Sebastian Klaas
Rasim Bulic
Ra sân: Filip Bilbija
Ra sân: Santiago Castaneda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Jahn Regensburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Jahn Regensburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 0 | 84 | 6.68 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 6 | 0 | 54 | 7.94 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 77 | 6.84 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 6.53 |
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

